Những cây Vợt Pickle ball được dân đấu giải chuyên nghiệp sử dụng nhiều nhất

Pickleball đang trở thành môn thể thao giải trí và thi đấu chuyên nghiệp phổ biến nhất hiện nay, với các vận động viên (VĐV) hàng đầu tại PPA Tour luôn ưu tiên chọn vợt pickleball chất lượng cao để tối ưu hóa độ xoáy, sức mạnh và kiểm soát bóng. Từ những cây vợt carbon T700 cao cấp đến thiết kế elongated tăng tầm với, bài viết này khám phá sâu các lựa chọn hàng đầu của các tuyển thủ chuyên nghiệp, giúp bạn hiểu rõ hơn về công cụ chinh phục sân đấu pickleball.

Những cây Vợt Pickle ball được dân đấu giải chuyên nghiệp sử dụng nhiều nhất

Những cây Vợt Pickle ball được dân đấu giải chuyên nghiệp sử dụng nhiều nhất

Vì sao VĐV chuyên nghiệp chọn vợt Pickleball khắt khe?

Trong thế giới pickleball chuyên nghiệp, mỗi trận đấu tại PPA Tour hay Major League Pickleball đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối, nơi mà một cây vợt không chỉ là dụng cụ mà còn là “vũ khí” quyết định thắng bại. Các VĐV như Ben Johns hay Anna Leigh Waters đầu tư hàng giờ thử nghiệm để tìm ra vợt phù hợp với phong cách chơi cá nhân, từ dinking nhẹ nhàng tại kitchen line đến smash mạnh mẽ từ baseline. Sự khắt khe này xuất phát từ áp lực thi đấu cao, nơi sai lầm nhỏ có thể dẫn đến mất điểm. Theo dữ liệu từ The Kitchen Pickle năm 2025, hơn 70% VĐV nam chọn vợt dày 16mm để cân bằng giữa kiểm soát và sức mạnh tiến bộ, trong khi VĐV nữ ưu tiên độ pop nhanh cho các pha hands battle. Hơn nữa, với sự phát triển của công nghệ Gen 3 như foam injection, vợt pickleball ngày càng được cá nhân hóa, giúp giảm rung động và tăng độ bền, đảm bảo hiệu suất ổn định qua hàng trăm trận đấu. Việc chọn vợt khắt khe không chỉ nâng cao kỹ năng mà còn giảm nguy cơ chấn thương, đặc biệt ở cổ tay và khuỷu tay – những vấn đề phổ biến ở dân chơi chuyên nghiệp.

Tiêu chí cốt lõi khi tuyển thủ chuyên nghiệp chọn vợt

Tiêu chí cốt lõi khi tuyển thủ chuyên nghiệp chọn vợt

Tiêu chí cốt lõi khi tuyển thủ chuyên nghiệp chọn vợt

Các tuyển thủ PPA Tour đánh giá vợt pickleball dựa trên nhiều yếu tố kỹ thuật, đảm bảo sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất và thoải mái. Dưới đây là các tiêu chí chính, được ưu tiên theo trình tự từ vật liệu đến chứng nhận.

Chất liệu mặt vợt: Carbon T700 và Độ xoáy

Chất liệu mặt vợt là yếu tố đầu tiên quyết định độ xoáy – một trong những kỹ năng then chốt trong pickleball chuyên nghiệp. Carbon T700 raw fiber được ưa chuộng nhất nhờ bề mặt gritty tự nhiên, tạo ma sát cao với bóng, giúp VĐV như Ben Johns thực hiện topspin mạnh mẽ. So với fiberglass, carbon T700 nhẹ hơn 20% nhưng bền gấp đôi, giảm mài mòn sau hàng nghìn cú đánh. Theo USAPA, vợt với carbon T700 đạt điểm spin test lên đến 2000 RPM, cao hơn 30% so với vật liệu thông thường. Tuy nhiên, VĐV cần thử nghiệm để tránh mặt vợt quá trơn, dẫn đến mất kiểm soát ở pha dink.

Trọng lượng và sự cân bằng của vợt thi đấu

Trọng lượng vợt pickleball chuyên nghiệp thường nằm ở mức midweight (7.6-8.2 oz), cân bằng giữa sức mạnh và tốc độ vung. VĐV nam như Ben Johns chọn 8.0 oz để tăng momentum cho drive shot, trong khi VĐV nữ ưu tiên 7.7 oz cho maneuverability. Sự cân bằng head-heavy (tâm nặng ở đầu vợt) giúp tăng tầm với elongated, nhưng nếu quá nặng có thể gây mỏi tay sau set dài. Các chuyên gia khuyên đo swingweight trên 1200 g/cm² để đảm bảo ổn định, tránh rung lắc ở pha volleys nhanh.

Hình dạng vợt: Elongated và Tầm với xa

Hình dạng elongated (dài 16.5 inch) là lựa chọn phổ biến cho 60% VĐV PPA Tour, tăng tầm với lên 2 inch so với standard shape, lý tưởng cho serve và return từ baseline. Thiết kế này giúp Ben Johns dễ dàng tiếp cận bóng khó, nhưng đòi hỏi kỹ thuật tốt để tránh sweet spot hẹp. Ngược lại, widebody shape phù hợp hơn cho dinking, nhưng ít được dùng ở cấp độ pro do hạn chế power.

Độ dày lõi: Kiểm soát hay Sức mạnh?

Độ dày lõi quyết định cảm giác đánh: 16mm mang lại kiểm soát plush cho dinking (phù hợp VĐV nam), trong khi 13-14mm tăng pop cho power shot (phổ biến ở nữ). Lõi polymer honeycomb với foam walls ở Gen 3 giúp bóng “sink in” rồi “shoot out” nhanh, tăng tốc độ bóng lên 15%. Anna Leigh Waters chọn 14.3mm để cân bằng, tránh lõi quá dày gây dead ball ở pha mềm.

Chứng nhận USAPA cho vợt đấu giải

Mọi vợt thi đấu PPA Tour phải có chứng nhận USAPA, đảm bảo kích thước chuẩn (dài không quá 17 inch), không vượt giới hạn bounce test (0.3 inch), và an toàn vật liệu. Chứng nhận này ngăn chặn doping paddle – hiện tượng dùng vật liệu cấm để tăng power bất hợp pháp. VĐV kiểm tra mã QR trên vợt để xác thực, tránh phạt trừ điểm hoặc cấm thi đấu.

Top 5 Vợt Pickleball được các sao PPA Tour tin dùng nhất

Top 5 Vợt Pickleball được các sao PPA Tour tin dùng nhất

Top 5 Vợt Pickleball được các sao PPA Tour tin dùng nhất

Dựa trên dữ liệu từ 64 VĐV hàng đầu năm 2025, đây là top 5 vợt pickleball được sử dụng nhiều nhất, với chi tiết specs và lý do nổi bật. Danh sách theo thứ tự phổ biến.

Joola Perseus: Lựa chọn của Ben Johns

Joola Perseus Pro IV 16mm là vợt bán chạy nhất với 10 VĐV sử dụng, được Ben Johns – nhà vô địch PPA Tour – tin dùng nhờ TechFlex Power (TFP) tăng precision 25%. Chất liệu carbon T700, trọng lượng 8.0 oz, elongated shape, lõi 16mm polymer. Ưu điểm: Plush feel cho dink, power progressive cho drive. Giá khoảng 250 USD, USAPA approved.

Paddletek Bantam: Vợt của Anna Leigh Waters

Paddletek Bantam ALW-C 14.3mm, phát triển cùng Anna Leigh Waters – số 1 nữ thế giới – đạt 6 VĐV sử dụng. T700 raw carbon face, 7.7 oz midweight, elongated với 5.5 inch handle. Lõi soft polymer mang lại spin cao và forgiveness. Lý do yêu thích: Cân bằng power-spin-control, giảm rung cho set dài. Giá 180 USD.

Selkirk Vanguard Power Air: Sức mạnh tấn công

Selkirk Vanguard Power Air, dùng bởi 4 VĐV, nổi bật với thermoformed carbon fiber và air dynamic edge, tăng swing speed 10%. Trọng lượng 7.8 oz, 16mm core, elongated shape. Ưu điểm: Sức mạnh smash vượt trội, pop nhanh cho volleys. Phù hợp VĐV tấn công, giá 220 USD, USAPA certified.

ProKennex Black Ace: Công nghệ chống rung Kinetic

ProKennex Black Ace với Kinetic system – 300 lỗ nhỏ hấp thụ rung 40% – được 5 VĐV chọn cho thoải mái lâu dài. Graphite face, 7.9 oz, standard shape, 13mm core. Lý do: Giảm chấn thương khuỷu, control cao ở kitchen. Giá 200 USD.

Electrum Model E: Vô địch về độ xoáy

Electrum Model E, top spin paddle với textured carbon, đạt 2000 RPM, dùng bởi các VĐV xoáy-heavy. 7.6 oz lightweight, 14mm core, widebody shape. Ưu điểm: Grip bóng chắc, dễ topspin. Giá 190 USD, phổ biến ở mixed doubles.

So sánh vợt chuyên nghiệp và vợt cho người mới chơi

Vợt chuyên nghiệp tập trung vào hiệu suất cao cấp, trong khi vợt beginner ưu tiên dễ dùng và giá rẻ. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:

Tiêu chí Vợt Chuyên nghiệp Vợt Người mới
Chất liệu mặt Carbon T700 raw fiber (cao spin) Fiberglass hoặc composite (dễ kiểm soát)
Trọng lượng 7.6-8.2 oz (mid-heavy, power) 7.0-7.5 oz (light, ít mỏi)
Hình dạng Elongated (tầm với xa) Standard (sweet spot rộng)
Độ dày lõi 13-16mm (cân bằng control/power) 16mm+ (plush, tha thứ lỗi)
Giá 180-250 USD 50-100 USD
USAPA Bắt buộc cho thi đấu Tùy chọn, ưu tiên recreational

Từ bảng trên, rõ ràng vợt pro đòi hỏi kỹ năng cao hơn, nhưng beginner nên bắt đầu với light paddle để xây dựng nền tảng.

Câu hỏi thường gặp về vợt Pickleball chuyên nghiệp

  • Vợt pro có đắt hơn không? Có, từ 180 USD, nhưng đầu tư vào chất lượng giúp tiến bộ nhanh.
  • Làm sao biết vợt USAPA approved? Kiểm tra logo và mã QR trên cán vợt.
  • Thay vợt bao lâu một lần? 6-12 tháng nếu chơi thường xuyên, tùy độ mòn mặt vợt.
  • Người mới có dùng vợt pro được? Có thể, nhưng nên thử để tránh quá tải power.
  • Spin có quan trọng ở cấp pro? Rất quan trọng, carbon T700 tăng 30% độ xoáy so với fiberglass.

Tóm lại, việc chọn vợt pickleball chuyên nghiệp như Joola Perseus hay Paddletek Bantam không chỉ dựa vào specs mà còn phù hợp phong cách chơi. Với sự phát triển của PPA Tour, các VĐV ngày càng ưu tiên công nghệ cao để cạnh tranh. Nếu bạn đang tìm kiếm vợt chất lượng, hãy ghé Vợt Cầu Lông Shop để khám phá thêm về Pickle ball. Bắt đầu hành trình của bạn ngay hôm nay và chinh phục sân đấu!

So sánh
Messenger
Zalo
077.685.6666
Giỏ hàng